Chào mừng quý vị đến với Thư viện điện tử Sở GD&ĐT Nghệ An.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Lesson 3 : Shapes

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đinh Văn Sĩ
Ngày gửi: 19h:28' 30-03-2012
Dung lượng: 554.8 KB
Số lượt tải: 23
Nguồn:
Người gửi: Đinh Văn Sĩ
Ngày gửi: 19h:28' 30-03-2012
Dung lượng: 554.8 KB
Số lượt tải: 23
Số lượt thích:
0 người
LESSON 3 : SHAPES
Giá trị ngôi sao đô la
50.000.000 = USD
Kiểm tra bài tập
Kiểm tra bài tập
Đáp án
1 : Nhìn hình và dịch sang tiếng anh
Màu đỏ Màu vàng Màu xanh lá cây
Màu hồng Màu nâu Màu tím
Đáp án
Hình tròn
a circle
Hình tròn
Hình vuông
a square
Hình vuông
Hình tam giác , hình trái tim
Hình ngôi sao và hình chữ nhật
Hình quả trứng và hình thoi
Hình lập phương và hình cầu
Hình chóp và hình hộp chữ nhật
I : Vocabulary
an oval a heart
a dianmond a triangle
a sphere
a cube
a pyramld
a cubold
a ractangle
a star
a square
a circle
Dịch sang tiếng anh
Dịch sang tiếng anh
Luyện tiếng anh
1
3
4
2
Nhìn hình và đọc
a circle
Phần thưởng
20.000.000
Luyện tiếng anh
20 triệu
3
4
2
Nhìn hình và đọc
a heart
Phần thưởng
100.000.000
Luyện tiếng anh
20 triệu
3
4
100 triệu
Nhìn hình và đọc
Sunny
Phần thưởng
-1.000.000
Luyện tiếng anh
20 triệu
-1 triệu
4
100 triệu
Nhình hình và đọc
10
Phần thưởng
1 xe ô tô có giá 1 tỷ
Luyện tiếng anh
20 triệu
-1triệu
1 tỷ
100 triệu
Good bye student
Giá trị ngôi sao đô la
50.000.000 = USD
Kiểm tra bài tập
Kiểm tra bài tập
Đáp án
1 : Nhìn hình và dịch sang tiếng anh
Màu đỏ Màu vàng Màu xanh lá cây
Màu hồng Màu nâu Màu tím
Đáp án
Hình tròn
a circle
Hình tròn
Hình vuông
a square
Hình vuông
Hình tam giác , hình trái tim
Hình ngôi sao và hình chữ nhật
Hình quả trứng và hình thoi
Hình lập phương và hình cầu
Hình chóp và hình hộp chữ nhật
I : Vocabulary
an oval a heart
a dianmond a triangle
a sphere
a cube
a pyramld
a cubold
a ractangle
a star
a square
a circle
Dịch sang tiếng anh
Dịch sang tiếng anh
Luyện tiếng anh
1
3
4
2
Nhìn hình và đọc
a circle
Phần thưởng
20.000.000
Luyện tiếng anh
20 triệu
3
4
2
Nhìn hình và đọc
a heart
Phần thưởng
100.000.000
Luyện tiếng anh
20 triệu
3
4
100 triệu
Nhìn hình và đọc
Sunny
Phần thưởng
-1.000.000
Luyện tiếng anh
20 triệu
-1 triệu
4
100 triệu
Nhình hình và đọc
10
Phần thưởng
1 xe ô tô có giá 1 tỷ
Luyện tiếng anh
20 triệu
-1triệu
1 tỷ
100 triệu
Good bye student
 





