Chào mừng quý vị đến với Thư viện điện tử Sở GD&ĐT Nghệ An.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
PHÂN CÔNG CM

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Hoàng Giang
Ngày gửi: 23h:23' 28-08-2013
Dung lượng: 42.0 KB
Số lượt tải: 8
Nguồn:
Người gửi: Trần Hoàng Giang
Ngày gửi: 23h:23' 28-08-2013
Dung lượng: 42.0 KB
Số lượt tải: 8
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THCS NGHĨA HỘI "BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN LẦN 2, NĂM HỌC 2013 -2014"
TỔ XÃ HỘI THỰC HIỆN TỪ NGÀY 3 / 9 / 2013
NĂM HỌC : 2013 -2014
TT HỌ VÀ TÊN Năm sinh Năm vào nghành TĐCM KIÊM NHIỆM DẠY MÔN/ LỚP TỔNG Điều chỉnh Ghi chú
1 Na "ANH 6ABC (9),ANH8D(3)TC ANH K6" 15
2 Nguyệt "ANH 8ABC,9BC,TCANH K7(3)" 16
3 Phan Thị Mỹ Dung 1983 2004 Đại học TPCM nghỉ sinh
4 Trần Hoàng Giang 1977 2002 Đại học TTCM+VT "VĂN 8A,9C" 17
5 Nguyễn Thị Thanh Hà 1982 2006 Đại học CN8A "GDCD 6A(1), K7(3),K8(4),K9(3)" 16
6 Đinh Thị Hiền 1975 1997 Đại học CÔNG ĐOÀN "VĂN 6AB(8),VĂN 7C(4),GDCD 6B(1)" 16
7 Trần Thị Phương Lan 1980 2003 Đại học CN7C "ANH 7ABC,9A, CON NHỎ (2)" 17
8 Hoàng Thị Phương Lý 1962 Đại học P` HT VĂN 7B(4) 4
9 Hồ Thị Thanh Minh 1977 2000 Đại học CN 7A "SỬ 8ABC(6), SỬ 7A(2)+ ĐỊA 7C(2), NHẠC 6A(1)" 16
10 Lê Văn Thủy 1978 2002 Đại học CN9C5 +LĐ4 " SỬ 8D(2), SỬK9(3) +CN9C(5)+LĐ(4) + ĐỊA K6(3)" 17
11 Đậu Thị Thủy 1985 2008 Đại học CN7B "HỌA K6,K7,K8(10) + NHẠC 6B" 16
12 Ngô Thị Thanh Tùng 1977 1999 Cao đẳng CN8C5+ VN2 "NHẠC K7,K8,K9" 17
13 Ngô Thị Ái Vân 1979 2000 Đại học TKHĐ "ĐỊA 8ABCD(4), ĐỊA 9ABC(6) + ĐỊA 7AB(2) + BB TỔ(1)" 16
14 Phạm Thị Huyền Yến 1972 1994 Đại học "VĂN 9AB, +VĂN6C(4), GDCD 6C(1)" 16
Định CN 6C "SỬ 6ABC(6), SỬ7BC(4) , NHẠC 6C" 16
Kiên "VĂN 7A,8BCD " 16
Ngày 27 Tháng 8 năm 2013
Tổ trưởng
Trần Hoàng Giang
TỔ XÃ HỘI THỰC HIỆN TỪ NGÀY 3 / 9 / 2013
NĂM HỌC : 2013 -2014
TT HỌ VÀ TÊN Năm sinh Năm vào nghành TĐCM KIÊM NHIỆM DẠY MÔN/ LỚP TỔNG Điều chỉnh Ghi chú
1 Na "ANH 6ABC (9),ANH8D(3)TC ANH K6" 15
2 Nguyệt "ANH 8ABC,9BC,TCANH K7(3)" 16
3 Phan Thị Mỹ Dung 1983 2004 Đại học TPCM nghỉ sinh
4 Trần Hoàng Giang 1977 2002 Đại học TTCM+VT "VĂN 8A,9C" 17
5 Nguyễn Thị Thanh Hà 1982 2006 Đại học CN8A "GDCD 6A(1), K7(3),K8(4),K9(3)" 16
6 Đinh Thị Hiền 1975 1997 Đại học CÔNG ĐOÀN "VĂN 6AB(8),VĂN 7C(4),GDCD 6B(1)" 16
7 Trần Thị Phương Lan 1980 2003 Đại học CN7C "ANH 7ABC,9A, CON NHỎ (2)" 17
8 Hoàng Thị Phương Lý 1962 Đại học P` HT VĂN 7B(4) 4
9 Hồ Thị Thanh Minh 1977 2000 Đại học CN 7A "SỬ 8ABC(6), SỬ 7A(2)+ ĐỊA 7C(2), NHẠC 6A(1)" 16
10 Lê Văn Thủy 1978 2002 Đại học CN9C5 +LĐ4 " SỬ 8D(2), SỬK9(3) +CN9C(5)+LĐ(4) + ĐỊA K6(3)" 17
11 Đậu Thị Thủy 1985 2008 Đại học CN7B "HỌA K6,K7,K8(10) + NHẠC 6B" 16
12 Ngô Thị Thanh Tùng 1977 1999 Cao đẳng CN8C5+ VN2 "NHẠC K7,K8,K9" 17
13 Ngô Thị Ái Vân 1979 2000 Đại học TKHĐ "ĐỊA 8ABCD(4), ĐỊA 9ABC(6) + ĐỊA 7AB(2) + BB TỔ(1)" 16
14 Phạm Thị Huyền Yến 1972 1994 Đại học "VĂN 9AB, +VĂN6C(4), GDCD 6C(1)" 16
Định CN 6C "SỬ 6ABC(6), SỬ7BC(4) , NHẠC 6C" 16
Kiên "VĂN 7A,8BCD " 16
Ngày 27 Tháng 8 năm 2013
Tổ trưởng
Trần Hoàng Giang
 





